本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語

Tôi luôn giữ bàn làm việc sạch sẽ ở nơi làm việc.

Bọn trẻ đang chơi ngoài đường.

Tôi thường đọc tin tức trên mạng vào buổi sáng.

Tôi học tiếng Anh trên điện thoại mỗi tối.

Tôi rửa bát bằng tay mỗi tối.

Tôi trả lời câu hỏi bằng miệng trong lớp.

Vui lòng trả lời bằng văn bản trước thứ Sáu.

Bạn nên chuẩn bị bài từ trước.

Tôi làm việc từ xa vào thứ Hai.

Ngay cả trẻ em cũng hiểu quy tắc này.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★