Tôi luôn giữ bàn làm việc sạch sẽ ở nơi làm việc.
Bọn trẻ đang chơi ngoài đường.
Tôi thường đọc tin tức trên mạng vào buổi sáng.
Tôi học tiếng Anh trên điện thoại mỗi tối.
Tôi rửa bát bằng tay mỗi tối.
Tôi trả lời câu hỏi bằng miệng trong lớp.
Vui lòng trả lời bằng văn bản trước thứ Sáu.
Bạn nên chuẩn bị bài từ trước.
Tôi làm việc từ xa vào thứ Hai.
Ngay cả trẻ em cũng hiểu quy tắc này.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★