Gia đình tôi thuê một biệt thự gần biển vào mùa hè.
私の家族は夏に海の近くの別荘を借ります。
Gia đình tôi sống trong một nhà thuê gần chợ.
私の家族は市場の近くの借家に住んでいます。
Tôi đang tìm một phòng trọ gần trường.
私は学校の近くで貸し部屋を探しています。
Gia đình tôi xem tivi trong phòng khách mỗi tối.
私の家族は毎晩居間でテレビを見ます。
Phòng ngủ của tôi có một cửa sổ lớn.
私の寝室には大きな窓があります。
Học sinh ăn trưa trong phòng ăn của trường.
生徒たちは学校の食堂で昼食を食べます。
Bố tôi đọc sách trong phòng làm việc mỗi tối.
父は毎晩書斎で本を読みます。
Phòng tắm ở cuối hành lang.
浴室は廊下の突き当たりにあります。
Mẹ đang nấu ăn trong nhà bếp.
母は台所で料理をしています。
Học sinh đi chậm trong hành lang.
生徒たちは廊下をゆっくり歩きます。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★