Mẹ băm hành tây để nấu súp.
母はスープを作るために玉ねぎを細かく刻みます。
Tôi cắt bánh mì bằng dao.
私はナイフでパンを切ります。
Tôi gọt táo trước khi ăn.
私は食べる前にリンゴの皮をむきます。
Mẹ rửa sạch rau trước khi nấu ăn.
母は料理する前に野菜をきれいに洗います。
Tôi ngâm rau trong nước muối trước khi nấu.
調理する前に、野菜を塩水に浸します。
Tôi trộn cơm với rau trong bát.
私はボウルの中でご飯と野菜を混ぜます。
Tôi khuấy cà phê với một ít đường.
私は少しの砂糖を入れてコーヒーをかき混ぜます。
Mẹ nêm canh với một chút muối.
母はスープに少し塩で味付けします。
Mẹ ướp thịt với muối và tiêu trước khi nấu.
母は料理する前に肉を塩とこしょうに漬け込みます。
Mẹ tôi chiên cá cho bữa tối.
母は夕食に魚を揚げます。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★