Mẹ thêm một ít gia vị vào món canh.
母はスープに少し香辛料を加えます。
Tôi cho một ít dầu hào vào rau xào.
私は炒め野菜にオイスターソースを少し入れます。
Mẹ cho một ít muối biển vào nồi súp.
母はスープの鍋に海塩を少し入れます。
Mẹ cho một ít đường nâu vào trà.
母はお茶に黒砂糖を少し入れます。
Mẹ dùng bột gạo để làm bánh cho cả nhà.
母は家族みんなのために米粉を使ってお菓子を作ります。
Tôi cho một ít bột ngô vào súp để súp đặc hơn.
スープに少しコーンスターチを入れて、とろみをつけます。
Mẹ cho một ít bột nở vào bột bánh.
母はケーキの生地にベーキングパウダーを少し入れます。
Mẹ mua men để làm bánh mì.
母はパンを作るために酵母を買いました。
Tôi nấu mì Ý với sốt cà chua cho bữa tối.
私は夕食にトマトソースのパスタを作ります。
Tôi thích ăn bánh mì với sốt mayonnaise.
私はパンをマヨネーズと一緒に食べるのが好きです。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★