0解答
ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語
Bác sĩ gia đình của tôi rất thân thiện và luôn giúp gia đình tôi khi có người bị ốm.
正解を見る
私の家庭医はとても親切で、家族の誰かが病気のときはいつも助けてくれます。
正解を見る
病院に行くとき、健康保険証を持って行く必要があります。
Bác sĩ gia đình của tôi rất thân thiện và luôn giúp gia đình tôi khi có người bị ốm.
私の家庭医はとても親切で、家族の誰かが病気のときはいつも助けてくれます。
病院に行くとき、健康保険証を持って行く必要があります。