Mẹ nấu canh bí đỏ cho bữa tối.
母は夕食にカボチャのスープを作ります。
Mẹ mua bí xanh để nấu canh cho bữa tối.
母は夕食のスープを作るために冬瓜を買いました。
Mẹ nấu canh mướp cho bữa tối.
母は夕食にヘチマのスープを作ります。
Mẹ nấu canh măng cho bữa tối.
母は夕食に竹の子のスープを作ります。
Mẹ mua đậu bắp để nấu canh cho bữa tối.
母は夕食にスープを作るためにオクラを買いました。
Tôi thường cho giá đỗ vào bát phở.
私はよくフォーの丼にもやしを入れます。
Mẹ mua nấm rơm để nấu canh cho bữa tối.
母は夕食のスープを作るためにフクロタケを買いました。
Mẹ mua nấm hương để nấu canh tối nay.
母は今夜スープを作るためにシイタケを買います。
Mẹ cho mộc nhĩ vào món canh tối nay.
母は今夜のスープにキクラゲを入れます。
Mẹ cho sả vào nồi súp.
母はスープの鍋にレモングラスを入れます。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★