本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語

Tôi đi bộ trong công viên sáng sớm.

正解を見る

私は朝早く公園を散歩します。

Chiều tối, tôi thường đi bộ trong công viên.

正解を見る

夕方ごろに、私はよく公園を散歩します。

Tôi thường học bài đêm khuya.

正解を見る

私はよく夜遅くに勉強します。

Xe buýt đến đúng lúc, nên tôi không bị muộn.

正解を見る

バスがちょうどいいタイミングで来たので、私は遅れませんでした。

Hôm nay tôi đến lớp trễ giờ vì trời mưa.

正解を見る

今日は雨が降っていたので、私は授業に遅れて着きました。

Trời đột nhiên mưa rất to.

正解を見る

空が突然大雨になりました。

Bất chợt, trời mưa rất to.

正解を見る

突然、雨がとても強く降りました。

Tôi, thật ra, không thích cà phê.

正解を見る

実は、私はコーヒーが好きではありません。

Thực ra, tôi không thích cà phê.

正解を見る

実は、私はコーヒーが好きではありません。

Nói chung, tôi thích học tiếng Việt vào buổi sáng.

正解を見る

一般的に、私は朝にベトナム語を勉強するのが好きです。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★