Tôi đi bộ trong công viên sáng sớm.
私は朝早く公園を散歩します。
Chiều tối, tôi thường đi bộ trong công viên.
夕方ごろに、私はよく公園を散歩します。
Tôi thường học bài đêm khuya.
私はよく夜遅くに勉強します。
Xe buýt đến đúng lúc, nên tôi không bị muộn.
バスがちょうどいいタイミングで来たので、私は遅れませんでした。
Hôm nay tôi đến lớp trễ giờ vì trời mưa.
今日は雨が降っていたので、私は授業に遅れて着きました。
Trời đột nhiên mưa rất to.
空が突然大雨になりました。
Bất chợt, trời mưa rất to.
突然、雨がとても強く降りました。
Tôi, thật ra, không thích cà phê.
実は、私はコーヒーが好きではありません。
Thực ra, tôi không thích cà phê.
Nói chung, tôi thích học tiếng Việt vào buổi sáng.
一般的に、私は朝にベトナム語を勉強するのが好きです。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★