Tôi sẽ nói với bạn về chuyện này về sau.
このことは後であなたに話します。
Tôi đã gặp anh ấy lâu rồi.
私はずっと前に彼に会いました。
Tôi tạm thời sống ở nhà bạn.
私は一時的に友だちの家に住んでいます。
Tôi sẽ nhớ bạn mãi mãi.
私はあなたのことを永遠に忘れません。
Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.
私は毎日歩いて学校へ行きます。
Tôi đi học tiếng Việt hằng tuần.
私は毎週ベトナム語を習いに行きます。
Tôi trả tiền thuê nhà hằng tháng.
私は毎月家賃を払います。
Gia đình tôi đi du lịch Đà Nẵng hằng năm.
私の家族は毎年ダナンへ旅行に行きます。
Tôi thường học ở thư viện ban ngày.
私は昼間によく図書館で勉強します。
Tôi thường đọc sách ban đêm trước khi ngủ.
私は夜に寝る前によく本を読みます。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★