本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語

Đây là ý kiến cá nhân của tôi.

正解を見る

これは私個人の意見です。

Thành phố này có nhiều tòa nhà hiện đại.

正解を見る

この町には現代的な建物がたくさんあります。

Gia đình tôi thường ăn món truyền thống vào ngày Tết.

正解を見る

私の家族は旧正月によく伝統的な料理を食べます。

Tôi thích nghe nhạc cổ điển vào buổi tối.

正解を見る

私は夜にクラシック音楽を聞くのが好きです。

Xe máy là phương tiện phổ biến ở Việt Nam.

正解を見る

バイクはベトナムで一般的な交通手段です。

Loài chim này rất hiếm ở khu vực này.

正解を見る

この鳥はこの地域ではとても珍しいです。

Ca sĩ này rất nổi tiếng ở Việt Nam.

正解を見る

この歌手はベトナムでとても有名です。

Hôm nay là một ngày bình thường đối với tôi.

正解を見る

今日は私にとって普通の日です。

Hôm nay là một ngày đặc biệt với tôi.

正解を見る

今日は私にとって特別な日です。

Đây là thông báo chính thức của trường.

正解を見る

これは学校の公式発表です。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★