Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
これは私個人の意見です。
Thành phố này có nhiều tòa nhà hiện đại.
この町には現代的な建物がたくさんあります。
Gia đình tôi thường ăn món truyền thống vào ngày Tết.
私の家族は旧正月によく伝統的な料理を食べます。
Tôi thích nghe nhạc cổ điển vào buổi tối.
私は夜にクラシック音楽を聞くのが好きです。
Xe máy là phương tiện phổ biến ở Việt Nam.
バイクはベトナムで一般的な交通手段です。
Loài chim này rất hiếm ở khu vực này.
この鳥はこの地域ではとても珍しいです。
Ca sĩ này rất nổi tiếng ở Việt Nam.
この歌手はベトナムでとても有名です。
Hôm nay là một ngày bình thường đối với tôi.
今日は私にとって普通の日です。
Hôm nay là một ngày đặc biệt với tôi.
今日は私にとって特別な日です。
Đây là thông báo chính thức của trường.
これは学校の公式発表です。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★