私は交差点で待っています。
Tôi đang đợi ở ngã tư.
十字路 / 四つ角 / 四つ辻
I am waiting at the intersection.
車が環状交差点で止まります。
Xe dừng ở vòng xoay.
環状交差点
The car stops at the roundabout.
私は歩道を歩きます。
Tôi đi trên vỉa hè.
歩道
I walk on the sidewalk.
信号機が赤なので、私は止まります。
Đèn giao thông đang đỏ, tôi dừng lại.
信号機
The traffic light is red, so I stop.
私は広場に行きます。
Tôi đi đến quảng trường.
広場
I go to the square.
私の家はこの街区にあります。
Nhà tôi ở khu phố này.
街区 / 町内 / 地区 / 近隣地域 / 界隈 / 近所 / 近隣
My house is in this neighborhood.
私は郊外に住んでいます。
Tôi sống ở ngoại ô.
郊外
I live in the suburbs.
私はセンターにいます。
Tôi ở trung tâm.
センター / 中心 / 中央 / 中心地 / 中心部 / センター(施設・機関)
I am at the center.
私は郵便局に行きます。
Tôi đi đến bưu cục.
郵便局 / 郵便取扱所
I go to the post office.
私は毎朝ジムに行きます。
Tôi đi đến phòng gym mỗi sáng.
ジム
I go to the gym every morning.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★