102解答
ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
Khí hậu ở đây là ôn đới.
ここは温帯の気候です。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Khí hậu ở đây là ôn đới.
ここは温帯の気候です。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Tôi sống ở vùng núi.
私は山岳地帯に住んでいます。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Tôi sống ở vùng núi.
私は山岳地帯に住んでいます。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Chúng tôi trồng rau trên đất nông nghiệp.
私たちは農地で野菜を育てます。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Chúng tôi trồng rau trên đất nông nghiệp.
私たちは農地で野菜を育てます。
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Cảnh quan ở đây rất đẹp.
ここの風景はとてもきれいです。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Cảnh quan ở đây rất đẹp.
ここの風景はとてもきれいです。
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Tôi yêu thiên nhiên.
私は自然が好きです。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Tôi yêu thiên nhiên.
私は自然が好きです。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Khô hạn làm cây thiếu nước.
干ばつで植物は水不足になります。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Khô hạn làm cây thiếu nước.
干ばつで植物は水不足になります。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Con chó chạy trong công viên.
犬が公園で走っています。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Con chó chạy trong công viên.
犬が公園で走っています。
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Con mèo đang ngủ trên ghế.
猫が椅子で寝ています。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Con mèo đang ngủ trên ghế.
猫が椅子で寝ています。
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
Con chim bay trên trời.
鳥が空を飛んでいます。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Con chim bay trên trời.
鳥が空を飛んでいます。
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
Con gà ăn.
にわとりが食べます。
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
Con gà ăn.
にわとりが食べます。
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み