ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語 - 未解答
Tôi có một cà vạt đỏ.
私は赤いネクタイを持っています。
Tôi có một cà vạt đỏ.
私は赤いネクタイを持っています。
Tôi có áo ngủ mới.
私は新しいナイトシャツを持っています。
Tôi có áo ngủ mới.
私は新しいナイトシャツを持っています。
解説
Tôi có đồ bơi mới.
私は新しい水着を持っています。
Tôi có đồ bơi mới.
私は新しい水着を持っています。
Tôi có một đôi giày thể thao mới.
私は新しいスニーカーを持っています。
Tôi có một đôi giày thể thao mới.
私は新しいスニーカーを持っています。
Tôi có một đôi giày cao gót.
私はハイヒールを一足持っています。
Tôi có một đôi giày cao gót.
私はハイヒールを一足持っています。
Tôi có một đôi ủng.
私は長靴を持っています。
Tôi có một đôi ủng.
私は長靴を持っています。
解説
(タップまたはEnterキー)
私はバイクに乗るときヘルメットをかぶります。
Tôi đội nón bảo hiểm khi đi xe máy.
私はバイクに乗るときヘルメットをかぶります。
Tôi đội nón bảo hiểm khi đi xe máy.
私はバイクに乗るときヘルメットをかぶります。
解説
Chiếc áo có một khuy.
シャツにボタンホールが一つあります。
Chiếc áo có một khuy.
シャツにボタンホールが一つあります。
解説
Chiếc áo có khóa kéo.
その上着にはファスナーがあります。
Chiếc áo có khóa kéo.
その上着にはファスナーがあります。
Tôi mặc áo khoác ngoài.
私は上着を着ています。
Tôi mặc áo khoác ngoài.
私は上着を着ています。
loading!!