0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Tôi mua một chiếc nhẫn ở cửa hàng trang sức gần nhà.
正解を見る
Tôi mang áo sơ mi đến tiệm giặt ủi vào sáng nay.
正解を見る
Sáng nay, tôi đưa ô tô đến tiệm sửa xe gần nhà.
正解を見る
Tối thứ bảy, chúng tôi đã đến câu lạc bộ đêm để nghe nhạc.
正解を見る
Tôi ăn trưa ở khu ẩm thực trong trung tâm thương mại.