本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語

母は家の近くの医療センターで働いています。

正解を見る

Mẹ tôi làm việc ở trung tâm y tế gần nhà.

今日の午後、歯科医院で予約があります。

正解を見る

Tôi có hẹn ở phòng nha vào chiều nay.

私の母は家の近くの私立病院で働いています。

正解を見る

Mẹ tôi làm việc ở một bệnh viện tư gần nhà.

母は家の近くの公立病院で働いています。

正解を見る

Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện công gần nhà.

私は家の近くの家電量販店で新しい扇風機を買いました。

正解を見る

Tôi mua một chiếc quạt mới ở cửa hàng điện máy gần nhà.

私は家の近くの家具店で新しい椅子を買いました。

正解を見る

Tôi mua một chiếc ghế mới ở cửa hàng nội thất gần nhà.

昨日、私は家の近くの花屋で花束を一つ買いました。

正解を見る

Hôm qua, tôi đã mua một bó hoa ở cửa hàng hoa gần nhà.

昨日、家の近くのペットショップで猫の餌を買いました。

正解を見る

Hôm qua, tôi mua thức ăn cho mèo ở cửa hàng thú cưng gần nhà.

妹は今日の午後、おもちゃ屋に行きたがっています。

正解を見る

Em gái tôi muốn đến cửa hàng đồ chơi vào chiều nay.

家の近くの靴店で新しい靴を一足買いました。

正解を見る

Tôi mua một đôi giày mới ở cửa hàng giày gần nhà.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★