転んだ後、腕にあざができました。
Tôi có một vết bầm trên tay sau khi ngã.
医者は喉の痛みを治すために私に抗生物質を出しました。
Bác sĩ cho tôi thuốc kháng sinh để chữa viêm họng.
頭が痛くなった後、私は鎮痛剤を飲みました。
Tôi uống thuốc giảm đau sau khi bị đau đầu.
私は夕食後に咳止め薬を飲みます。
Tôi uống thuốc ho sau bữa tối.
私は家の近くの薬局で目薬を買います。
Tôi mua thuốc nhỏ mắt ở hiệu thuốc gần nhà.
手の皮膚が乾燥しているので、軟膏を塗ります。
Tôi bôi thuốc mỡ lên tay vì da bị khô.
私は朝食後に錠剤を1錠飲みます。
Tôi uống một viên thuốc sau bữa sáng.
医者は私に毎朝薬を一回分飲むように言いました。
Bác sĩ bảo tôi uống một liều thuốc mỗi sáng.
テーブルの上に小さな薬瓶があります。
Trên bàn có một lọ thuốc nhỏ.
医者は聴診器を使って私の心臓を調べます。
Bác sĩ dùng ống nghe để kiểm tra tim của tôi.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★