私は友だちに時間どおりに学校へ行くよう説得しようとしました。
Tôi cố thuyết phục bạn tôi đi học đúng giờ.
彼は川で魚を捕まえます。
Anh ấy bắt con cá ở sông.
彼は忙しかったので招待を断りました。
Anh ấy từ chối lời mời vì anh ấy bận.
男の子はボールを壁に打ちつけました。
Cậu bé đập bóng vào tường.
私はあなたの意見に同意します。
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
彼は手でボールを打ちます。
Anh ấy đánh quả bóng bằng tay.
私はみんなでバスで行くことを提案します。
Tôi đề nghị chúng ta đi bằng xe buýt.
犬が私の手を噛みました。
Con chó cắn vào tay tôi.
先生は私たちにこの本を読むよう提案しました。
Cô giáo gợi ý chúng tôi đọc cuốn sách này.
母は子どもが学校へ行く前に抱きしめます。
Mẹ ôm con trước khi đi học.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★