本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語

ほら、バスが来ています。

正解を見る

Nhìn kìa, xe buýt đang đến.

なんてことだ、私は鍵を家に忘れてしまいました。

正解を見る

Trời ơi, tôi để quên chìa khóa ở nhà rồi.

ああ、雨が降ってきました!

正解を見る

Ôi, trời mưa rồi!

ああ、家に鍵を忘れました。

正解を見る

Á, tôi quên chìa khóa ở nhà.

おっと、家に鍵を忘れました。

正解を見る

ui, tôi để quên chìa khóa ở nhà.

えっ、あなたはここにいるの?

正解を見る

Ủa, bạn ở đây à?

もしもし、私の声が聞こえますか。

正解を見る

Alo, bạn có nghe tôi nói không?

ブラボー、私たちのチームが勝ったよ!

正解を見る

hoan hô, đội của chúng ta thắng rồi!

ああよかった、家で自分の財布を見つけました。

正解を見る

May quá, tôi tìm thấy ví của mình ở nhà.

しまった、鍵を持ってくるのを忘れました。

正解を見る

Chết rồi, tôi quên mang chìa khóa.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★