クラスの誰も答えを知りません。
Không ai trong lớp biết câu trả lời.
店の前に一人の人が立っているのを見ました。
Tôi thấy một người đứng trước cửa hàng.
学校の前で数人がバスを待っています。
Có vài người đang chờ xe buýt ở trước trường.
多くの人がバス停でバスを待っています。
Nhiều người đang chờ xe buýt ở trạm.
私はいつも他の人の意見を聞きます。
Tôi luôn lắng nghe ý kiến của người khác.
あの子たちは校庭でボール遊びをしています。
Chúng nó đang chơi bóng ở sân trường.
彼らは公園でサッカーをしています。
Bọn họ đang chơi bóng đá trong công viên.
今日、あなたたちは学校へ行きますか。
Hôm nay các bạn có đi học không?
私は昨日、学校で彼を見ました。
Tôi thấy anh ấy ở trường hôm qua.
彼女は台所で料理をしています。
Chị ấy đang nấu cơm trong bếp.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★