先生の話がはっきり聞こえるように、もっと近くに座ってください。
Hãy ngồi gần hơn để nghe cô giáo nói rõ.
彼は私より高く跳びます。
Anh ấy nhảy cao hơn tôi.
この机はあの机より低いです。
Cái bàn này thấp hơn cái bàn kia.
私は毎日もっとベトナム語を勉強したいです。
Tôi muốn học tiếng Việt nhiều hơn mỗi ngày.
今日は昨日より少なく食べました。
Hôm nay tôi ăn ít hơn hôm qua.
天気はますます暑くなっています。
Thời tiết ngày càng nóng hơn.
私は一歩一歩ベトナム語を勉強します。
Tôi học tiếng Việt từng bước.
彼女はその場でお金を払いました。
Cô ấy trả tiền ngay tại chỗ.
今日は家で勉強します。
Hôm nay tôi học ở nhà.
私は毎日学校で英語を勉強します。
Tôi học tiếng Anh ở trường mỗi ngày.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★