本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語

先生の話がはっきり聞こえるように、もっと近くに座ってください。

正解を見る

Hãy ngồi gần hơn để nghe cô giáo nói rõ.

彼は私より高く跳びます。

正解を見る

Anh ấy nhảy cao hơn tôi.

この机はあの机より低いです。

正解を見る

Cái bàn này thấp hơn cái bàn kia.

私は毎日もっとベトナム語を勉強したいです。

正解を見る

Tôi muốn học tiếng Việt nhiều hơn mỗi ngày.

今日は昨日より少なく食べました。

正解を見る

Hôm nay tôi ăn ít hơn hôm qua.

天気はますます暑くなっています。

正解を見る

Thời tiết ngày càng nóng hơn.

私は一歩一歩ベトナム語を勉強します。

正解を見る

Tôi học tiếng Việt từng bước.

彼女はその場でお金を払いました。

正解を見る

Cô ấy trả tiền ngay tại chỗ.

今日は家で勉強します。

正解を見る

Hôm nay tôi học ở nhà.

私は毎日学校で英語を勉強します。

正解を見る

Tôi học tiếng Anh ở trường mỗi ngày.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★