私は先に上司に意見を聞く必要があります。
Tôi cần hỏi ý kiến cấp trên trước.
彼は会議でいつも部下の意見を聞きます。
Anh ấy luôn lắng nghe cấp dưới trong cuộc họp.
私は放課後に友達とおしゃべりするのが好きです。
Tôi thích trò chuyện với bạn bè sau giờ học.
あなたに会うと、とても嬉しく感じます。
Tôi cảm thấy rất vui khi gặp bạn.
母は私が遅く帰宅すると心配します。
Mẹ lo lắng khi em về nhà muộn.
バスが遅れて来たとき、私はいらいらしました。
Tôi bực mình khi xe buýt đến muộn.
彼は電話をなくして怒りました。
Anh ấy tức giận khi mất điện thoại.
このプレゼントをもらって、私はとても驚きました。
Tôi rất ngạc nhiên khi nhận được món quà này.
その子どもは大きな犬を怖がっています。
Em bé sợ con chó lớn.
私はクラスの前で言い間違えて恥ずかしく思いました。
Tôi xấu hổ khi nói sai trước lớp.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★