最終更新日 :2026/01/04

香辛料

ひらがな
こうしんりょう
名詞
日本語の意味
スパイス
やさしい日本語の意味
たべもののあじやにおいをつよくするために、すこしだけいれるもの
中国語(簡体字)の意味
香料;香辛调料 / 用于烹饪增香增辣的调味品
中国語(繁体字)の意味
具有香氣與辛辣風味的調味品 / 用於烹調的香料
韓国語の意味
음식에 향과 맛을 더하는 재료 / 매운맛이나 독특한 향을 내는 식물성 조미 재료
ベトナム語の意味
gia vị / đồ gia vị thơm cay / chất tạo mùi vị cay nồng trong nấu ăn
タガログ語の意味
pampalasa / panimpla / rekado
このボタンはなに?

The combination of spices recorded in the old recipe may seem trivial at first glance, but it can dramatically change the flavor of a dish.

中国語(簡体字)の翻訳

古老食谱中记载的香料组合乍看似乎微不足道,但却能显著改变菜肴的风味。

中国語(繁体字)の翻訳

古老食譜中記載的香辛料組合乍看之下似乎微不足道,但卻能戲劇性地改變料理的風味。

韓国語訳

오래된 레시피에 적힌 향신료 조합은 언뜻 사소해 보이지만, 요리의 풍미를 극적으로 바꿀 수 있다.

ベトナム語訳

Sự kết hợp các loại gia vị được ghi trong một công thức cũ có vẻ nhỏ nhặt khi nhìn qua, nhưng có thể thay đổi hương vị món ăn một cách đáng kể.

タガログ語訳

Ang kombinasyon ng mga pampalasang nakasulat sa mga lumang resipi ay sa unang tingin ay maaaring mukhang maliit na bagay, ngunit maaari nitong baguhin nang malaki ang lasa ng putahe.

このボタンはなに?
意味(1)

spice

canonical

romanization

hiragana

復習用の問題

正解を見る

香辛料

古いレシピに記された香辛料の組み合わせは、一見些細に思えるが、料理の風味を劇的に変えることがある。

正解を見る

The combination of spices recorded in the old recipe may seem trivial at first glance, but it can dramatically change the flavor of a dish.

The combination of spices recorded in the old recipe may seem trivial at first glance, but it can dramatically change the flavor of a dish.

正解を見る

古いレシピに記された香辛料の組み合わせは、一見些細に思えるが、料理の風味を劇的に変えることがある。

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★