最終更新日:2026/01/04
B2
例文

If the new line opens, the convenience of the monorail connecting the airport and the city center will increase even more.

中国語(簡体字)の翻訳

如果开通新线路,连接机场和市中心的单轨列车的便利性将进一步提高。

中国語(繁体字)の翻訳

如果新路線開通,連結機場與市中心的單軌列車的便利性將會進一步提高。

韓国語訳

새로운 노선이 개통되면 공항과 시 중심부를 연결하는 모노레일의 편의성이 더욱 높아질 것이다.

ベトナム語訳

Nếu tuyến mới được khai trương, sự thuận tiện của tuyến monorail nối sân bay với trung tâm thành phố sẽ càng được nâng cao.

タガログ語訳

Kung magbubukas ang bagong linya, mas magiging maginhawa pa ang monorail na nag-uugnay sa paliparan at sentro ng lungsod.

このボタンはなに?

復習用の問題

新しい路線が開業すれば、空港と市中心部を結ぶモノレールの利便性はさらに高まるだろう。

正解を見る

If the new line opens, the convenience of the monorail connecting the airport and the city center will increase even more.

If the new line opens, the convenience of the monorail connecting the airport and the city center will increase even more.

正解を見る

新しい路線が開業すれば、空港と市中心部を結ぶモノレールの利便性はさらに高まるだろう。

関連する単語

モノレール

ひらがな
ものれーる
名詞
日本語の意味
(鉄道輸送)モノレール
やさしい日本語の意味
せんろがいっぽんだけの、でんしゃのようなのりもの。たかいところをはしることがおおい。
中国語(簡体字)の意味
单轨铁路 / 单轨列车
中国語(繁体字)の意味
單軌鐵路 / 單軌列車 / 單軌電車
韓国語の意味
한 줄 궤도를 사용하는 철도 / 궤도가 하나인 도시 교통 수단
ベトナム語の意味
Hệ thống đường sắt chạy trên một ray (monorail) / Tàu chạy trên đường sắt một ray
タガログ語の意味
sistemang riles na may iisang daang-bakal / tren na tumatakbo sa iisang daang-bakal
このボタンはなに?

If the new line opens, the convenience of the monorail connecting the airport and the city center will increase even more.

中国語(簡体字)の翻訳

如果开通新线路,连接机场和市中心的单轨列车的便利性将进一步提高。

中国語(繁体字)の翻訳

如果新路線開通,連結機場與市中心的單軌列車的便利性將會進一步提高。

韓国語訳

새로운 노선이 개통되면 공항과 시 중심부를 연결하는 모노레일의 편의성이 더욱 높아질 것이다.

ベトナム語訳

Nếu tuyến mới được khai trương, sự thuận tiện của tuyến monorail nối sân bay với trung tâm thành phố sẽ càng được nâng cao.

タガログ語訳

Kung magbubukas ang bagong linya, mas magiging maginhawa pa ang monorail na nag-uugnay sa paliparan at sentro ng lungsod.

このボタンはなに?
関連語

romanization

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★