最終更新日:2026/01/08
B2
例文

The diameter of this circle is twice the radius, and it must be recorded accurately on the blueprint.

中国語(簡体字)の翻訳

这个圆的直径是半径的两倍,需要在设计图上准确地标注。

中国語(繁体字)の翻訳

這個圓的直徑是半徑的兩倍,必須在設計圖上準確地標註。

韓国語訳

이 원의 지름은 반지름의 두 배이며, 설계도에 정확히 기입해야 한다.

インドネシア語訳

Diameter lingkaran ini adalah dua kali jari-jarinya, dan harus dicantumkan dengan tepat pada gambar desain.

ベトナム語訳

Đường kính của đường tròn này gấp đôi bán kính và cần được ghi chính xác vào bản thiết kế.

タガログ語訳

Ang diametro ng bilog na ito ay doble ng radius nito, at kailangang itala ito nang tumpak sa plano.

このボタンはなに?

復習用の問題

この円の直径は半径の二倍で、設計図に正確に記入する必要がある。

正解を見る

The diameter of this circle is twice the radius, and it must be recorded accurately on the blueprint.

The diameter of this circle is twice the radius, and it must be recorded accurately on the blueprint.

正解を見る

この円の直径は半径の二倍で、設計図に正確に記入する必要がある。

関連する単語

直径

ひらがな
ちょっけい
名詞
日本語の意味
(幾何学) 直径 / (グラフ理論) 直径
やさしい日本語の意味
えんのまんなかをとおって、はしからはしまでをはかった長さ。
中国語(簡体字)の意味
(几何)穿过圆心、连接圆周两点的线段或其长度 / (图论)图中任意两点最短路径距离的最大值
中国語(繁体字)の意味
幾何:通過圓心連接圓上兩點的線段或其長度 / 圖論:圖中任意兩頂點間最短路徑長度的最大值
韓国語の意味
원이나 구의 지름 / 그래프에서 모든 정점 쌍 사이 최단거리의 최대값
インドネシア語
ukuran garis lurus melalui pusat yang menghubungkan dua titik pada lingkaran/bola / (teori graf) jarak maksimum (jumlah sisi) antara dua simpul dalam graf terhubung
ベトナム語の意味
đường kính (hình học) / đường kính (đồ thị): khoảng cách lớn nhất giữa hai đỉnh
タガログ語の意味
diametro (heometriya) / diametro (teorya ng grafo)
このボタンはなに?

The diameter of this circle is twice the radius, and it must be recorded accurately on the blueprint.

中国語(簡体字)の翻訳

这个圆的直径是半径的两倍,需要在设计图上准确地标注。

中国語(繁体字)の翻訳

這個圓的直徑是半徑的兩倍,必須在設計圖上準確地標註。

韓国語訳

이 원의 지름은 반지름의 두 배이며, 설계도에 정확히 기입해야 한다.

インドネシア語訳

Diameter lingkaran ini adalah dua kali jari-jarinya, dan harus dicantumkan dengan tepat pada gambar desain.

ベトナム語訳

Đường kính của đường tròn này gấp đôi bán kính và cần được ghi chính xác vào bản thiết kế.

タガログ語訳

Ang diametro ng bilog na ito ay doble ng radius nito, at kailangang itala ito nang tumpak sa plano.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★