最終更新日:2025/08/31
When I see her smile, I can't help but feel my heart race.
正解を見る
彼女の笑顔を見ると、胸の高鳴り~を禁じ得ない。
編集履歴(0)
元となった例文
When I see her smile, I can't help but feel my heart race.
中国語(簡体字)の翻訳
看到她的笑容,我不禁心跳加速。
中国語(繁体字)の翻訳
看到她的笑容,我的心不禁為之悸動。
韓国語訳
그녀의 미소를 보면 가슴이 두근거리는 것을 금할 수 없다.
ベトナム語訳
Khi nhìn thấy nụ cười của cô ấy, tôi không thể kiềm chế được nhịp đập dồn dập trong lồng ngực.
タガログ語訳
Kapag nakikita ko ang kanyang ngiti, hindi ko maiwasang mapabilis ang tibok ng puso ko.