最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

丸い

ひらがな
まるい
形容詞
日本語の意味
ラウンド
やさしい日本語の意味
まるいかたちをしているようすをあらわすこと
中国語(簡体字)の意味
圆的 / 圆形的 / 球状的
中国語(繁体字)の意味
圓的 / 圓形的 / 渾圓的
韓国語の意味
둥근 / 원형의 / 구형의
ベトナム語の意味
tròn; hình tròn / tròn trịa; có dạng cầu / bo tròn, không góc cạnh
タガログ語の意味
bilog / pabilog / mabilog
このボタンはなに?

The garden visible beyond the round window changed its appearance with each season, and he liked choosing books to read there.

中国語(簡体字)の翻訳

圆形窗外的庭院随四季变换面貌,他喜欢在那里挑选要读的书。

中国語(繁体字)の翻訳

從圓形窗外望見的庭園會隨著季節變換表情,他喜歡在那裡挑選要讀的書。

韓国語訳

둥근 창 너머로 보이는 정원은 계절마다 표정을 바꿨고, 그는 그곳에서 읽을 책을 고르는 것을 좋아했다.

ベトナム語訳

Ngôi vườn nhìn thấy qua khung cửa sổ tròn thay đổi diện mạo theo từng mùa, và anh thích chọn những cuốn sách để đọc ở đó.

タガログ語訳

Ang hardin na makikita sa kabila ng bilog na bintana ay nagbabago ng hitsura sa bawat panahon, at mahilig siyang pumili ng mga librong babasahin doon.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★