distant
糊付け
マッサージ
共在
遙
I heard his voice from a far distance.
穿越遥远的距离,听见了他的声音。
穿越遙遠的距離,我聽見了他的聲音。
아득한 거리를 넘어 그의 목소리가 들려왔다.
Từ khoảng cách xa xôi, tôi nghe thấy giọng nói của anh.
Sa kabila ng napakalayong distansya, narinig ang kanyang tinig.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★