元となった辞書の項目
鱒
音読み
ソン / ゾン
訓読み
ます
文字
日本語の意味
マス
やさしい日本語の意味
さけのなかまの さかなを あらわす かんじ一文字の ことば
中国語(簡体字)の意味
鳟鱼 / 鲑科淡水鱼的一类
中国語(繁体字)の意味
鱒魚(鮭科) / 鮭科鱒屬的魚類
韓国語の意味
송어 / 연어과의 담수어
ベトナム語の意味
cá hồi (trout) / tên gọi chung cho một số loài cá hồi như cá hồi masu, cá hồi cầu vồng
タガログ語の意味
trucha; isang uri ng isdang tabang na kahawig ng salmon / kanji na nangangahulugang “trout”