元となった例文
I sat on an old stump in the park and ate lunch.
中国語(簡体字)の翻訳
我坐在公园的一个旧树桩上吃午饭。
中国語(繁体字)の翻訳
我坐在公園裡的老樹樁上吃午餐。
韓国語訳
공원의 오래된 그루터기에 앉아 점심을 먹었습니다.
ベトナム語訳
Tôi đã ngồi trên một gốc cây cũ trong công viên và ăn trưa.
タガログ語訳
Umupo ako sa isang lumang tuod sa parke at kumain ng tanghalian.