最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

家計

ひらがな
かけい
名詞
日本語の意味
家庭
やさしい日本語の意味
いえのひとがつかうおかねの出入りや、そのあつかいのこと
中国語(簡体字)の意味
家庭财务 / 家庭收支 / 家庭预算
中国語(繁体字)の意味
家庭財務 / 家庭收支 / 家庭預算
韓国語の意味
가정의 수입과 지출 / 가정 경제 / 가정의 살림 비용 관리
ベトナム語の意味
tài chính gia đình / ngân sách gia đình / chi tiêu gia đình
タガログ語の意味
pananalapi ng pamilya / badyet ng pamilya / gastos ng pamilya
このボタンはなに?

Recent price increases have had a serious impact on household finances, and mere frugality is no longer enough to keep up.

中国語(簡体字)の翻訳

最近的物价上涨对家庭开支造成了严重影响,单靠节省已经无法应对。

中国語(繁体字)の翻訳

最近的物價上漲已對家庭經濟造成嚴重影響,光靠節省已經來不及了。

韓国語訳

최근의 물가 상승은 가계에 심각한 영향을 미치고 있어 단순한 절약만으로는 따라잡을 수 없는 상황이다.

ベトナム語訳

Sự tăng giá gần đây đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngân sách gia đình, và chỉ tiết kiệm thì không thể theo kịp.

タガログ語訳

Ang kamakailang pagtaas ng mga presyo ay may malubhang epekto sa pananalapi ng mga sambahayan, at hindi na sapat ang simpleng pagtitipid lamang upang makasabay.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★