元となった辞書の項目
人口ピラミッド
ひらがな
じんこうぴらみっど
名詞
日本語の意味
人口の年齢構成や男女構成を図式的に表したグラフ / 横軸に人口数、縦軸に年齢階級をとり、男女別に棒グラフを左右対称に配置した図
やさしい日本語の意味
国の人びとの年れいごとの人数を、三角の形であらわした図
中国語(簡体字)の意味
显示人口按年龄与性别分布的金字塔形图表 / 反映人口年龄结构的统计图 / 人口年龄性别结构图
中国語(繁体字)の意味
人口金字塔 / 按年齡與性別呈現人口結構的圖表 / 人口年齡性別分布圖
韓国語の意味
연령대와 성별 인구 분포를 나타낸 도표 / 인구의 연령 구조를 피라미드 형태로 표현한 그래프 / 국가나 지역의 인구 구성 변화를 분석하는 데 쓰는 그래프
ベトナム語の意味
tháp dân số / biểu đồ thể hiện cơ cấu dân số theo tuổi và giới tính / đồ thị dạng tháp về phân bố độ tuổi và giới tính của dân cư
タガログ語の意味
piramide ng populasyon / tsart na nagpapakita ng distribusyon ng edad at kasarian sa populasyon / grapong demograpiko ng edad at kasarian
意味(1)
a population pyramid
( canonical )
( romanization )