元となった辞書の項目
がらあき
漢字
がら空き
名詞
日本語の意味
being entirely empty
やさしい日本語の意味
人や車などがほとんどいなくて、とてもすいているようす
中国語(簡体字)の意味
完全空荡,空无一人 / 极为空闲,空位很多
中国語(繁体字)の意味
完全空蕩蕩 / 空無一人
韓国語の意味
텅 빈 상태 / 완전히 비어 있음 / 사람이나 물건이 전혀 없음
ベトナム語の意味
tình trạng hoàn toàn trống rỗng / sự vắng tanh, bỏ không / chỗ trống không
タガログ語の意味
lubusang bakante / walang laman / halos walang tao
意味(1)
being entirely empty
( canonical )
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )