元となった辞書の項目
代原
ひらがな
だいげん
名詞
略語
異表記
日本語の意味
短縮形や略語に関する情報を取得する補助的な意味
やさしい日本語の意味
本のもとの文のかわりに入れる文や写真などのこと
中国語(簡体字)の意味
替代稿(在原稿缺稿或延迟时使用) / 备用稿(用于临时填充版面)
中国語(繁体字)の意味
代理原稿的簡稱 / 由他人代寫、替作者提交的原稿
韓国語の意味
대체 원고 / 기사나 원고가 빠졌을 때 대신 쓰는 예비 원고 / 대리 원고의 준말
インドネシア語
naskah pengganti / naskah cadangan / artikel pengganti
ベトナム語の意味
bản thảo/bài viết thay thế (dự phòng) / bài viết dùng để lấp chỗ trống khi bài gốc không dùng được
タガログ語の意味
pamalit na manuskrito / panghaliling artikulo / reserbang kopya ng teksto
意味(1)
Short for 代理原稿.
( canonical )
( romanization )
( hiragana )