元となった辞書の項目
銭葵
ひらがな
ぜにあおい
名詞
日本語の意味
銭葵の意味
やさしい日本語の意味
むらさきやピンクのはなをさかせるはなで、はっぱのかたちがえんににたしょくぶつ
中国語(簡体字)の意味
锦葵,锦葵科草本植物 / 欧锦葵,常见的观赏与药用花卉
中国語(繁体字)の意味
錦葵(葵科植物) / 野錦葵
韓国語の意味
당아욱 / 유럽 원산의 아욱과 식물(서양아욱)
ベトナム語の意味
cây cẩm quỳ (Malva sylvestris), còn gọi là cẩm quỳ tía / loài thảo mộc họ Bông, hoa tím hồng, dùng làm thuốc và làm cảnh
タガログ語の意味
karaniwang malva; Malva sylvestris / halamang-damo sa pamilyang Malvaceae na may lilang bulaklak
意味(1)
common mallow (Malva sylvestris)
( canonical )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )