最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ガルバリウム

ひらがな
がるばりうむ
名詞
日本語の意味
ガルバリウム鋼板に用いられる亜鉛・アルミニウム合金めっき鋼板の商標名「Galvalume」の日本語音写。建築や屋根材・外壁材などに使われる耐食性の高い金属材料を指す。
やさしい日本語の意味
さびにくい鉄の板にうすくアルミなどをつけた建物に使う材料
中国語(簡体字)の意味
铝锌合金镀层钢板 / 镀铝锌钢板,常用于屋面和外墙 / Galvalume 商品名的镀层钢材
中国語(繁体字)の意味
鋁鋅合金鍍層鋼板(建築用材料) / 鋁鋅合金防鏽鍍層
韓国語の意味
알루미늄-아연 합금 도금강판 / 갈바륨강판 / 내식성이 높은 건축용 강판
ベトナム語の意味
hợp kim nhôm–kẽm phủ thép (Galvalume) / thép mạ nhôm–kẽm dùng trong xây dựng / tấm tôn mạ nhôm–kẽm (dùng lợp mái)
タガログ語の意味
bakal na may patong na aluminyo at zinc / materyal sa bubong at dingding na lumalaban sa kalawang / patong na aluminyo‑zinc sa bakal na sheet
このボタンはなに?

We replaced the roof with a new one made of Galvalume.

中国語(簡体字)の翻訳

我们安装了新的镀铝锌屋顶。

中国語(繁体字)の翻訳

我們把屋頂換成了新的鋁鋅合金(Galvalume)屋頂。

韓国語訳

저희는 갈바리움 지붕으로 새로 교체했습니다.

ベトナム語訳

Chúng tôi đã thay mới mái nhà bằng tôn Galvalume.

タガログ語訳

Pinalitan namin ang aming bubong ng gawa sa Galvalume.

このボタンはなに?
意味(1)

(construction) Galvalume

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★