最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

シュワー

ひらがな
しゅわあ
漢字
曖昧母音
名詞
日本語の意味
アメリカの四輪駆動車の車種名のひとつ。 / English: Meaning of "Schwar"
やさしい日本語の意味
あいまいな声の出しかたで出る母音のひとつで、とても短く弱い音
中国語(簡体字)の意味
中央元音(弱读元音) / 非重读的中性元音 / 英语等语言中常见的弱化元音
中国語(繁体字)の意味
央元音 / 非重讀的弱化元音 / 中性元音
韓国語の意味
음운론에서 강세 없는 음절에 흔히 나타나는 중설 중모음(ə) / 기호 ə로 표기되는 모음
ベトナム語の意味
nguyên âm schwa /ə/ (nguyên âm trung tâm, không nhấn) / ký hiệu ə trong phiên âm / âm trung tính thường xuất hiện ở âm tiết không nhấn
タガログ語の意味
patinig na schwa (/ə/) / neutral na patinig na karaniwang walang diin / gitnang patinig na hindi bilugan
このボタンはなに?

Schwa is a sound often used in English phonetics.

中国語(簡体字)の翻訳

舒瓦音是英语语音学中常用的一种音。

中国語(繁体字)の翻訳

舒瓦是在英語語音學中常被使用的音。

韓国語訳

슈와는 영어 음성학에서 자주 사용되는 소리입니다.

ベトナム語訳

Schwa là một âm thường được dùng trong ngữ âm tiếng Anh.

タガログ語訳

Ang schwa ay isang tunog na karaniwang ginagamit sa ponetikang Ingles.

このボタンはなに?
意味(1)

schwa

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★