最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

鯉幟

ひらがな
こいのぼり
漢字
鯉のぼり
名詞
日本語の意味
端午の節句に、男児の健やかな成長を願って家の庭先や屋根などに掲げる、鯉の形をした布製・紙製の吹き流し。鯉のぼり。
やさしい日本語の意味
こどものひに いえの そとに あげる にんぎょうの さかなの ふきながし
中国語(簡体字)の意味
日本儿童节悬挂的鲤鱼形彩旗 / 用于祈愿儿童健康成长的鲤鱼旗饰 / 鲤鱼形风向袋式装饰旗
中国語(繁体字)の意味
鯉魚旗;日本兒童節懸掛的鯉魚形風幟 / 鯉魚造型的風向袋式旗幟
韓国語の意味
일본에서 어린이날에 다는 잉어 모양 깃발 / 바람에 펄럭이는 잉어 모양의 장식 깃발
ベトナム語の意味
cờ cá chép (ống gió hình cá chép) treo ngoài trời ở Nhật Bản / trang trí dạng ống gió cá chép dùng vào Ngày Trẻ Em (5/5)
タガログ語の意味
banderang hugis-karpa / palamuting bandila na anyo ng isdang karpa / banderang karpa na ipinapakita sa Japan
このボタンはなに?

On Children's Day, carp streamers are decorated in our garden.

中国語(簡体字)の翻訳

儿童节时,我家的院子会挂起鲤鱼旗。

中国語(繁体字)の翻訳

在兒童節,我家的庭院會掛起鯉魚旗。

韓国語訳

어린이날에는 우리 집 정원에 잉어 깃발(코이노보리)이 장식됩니다.

ベトナム語訳

Vào Ngày Trẻ Em, cờ cá chép được treo trong vườn nhà chúng tôi.

タガログ語訳

Tuwing Araw ng mga Bata, nakasabit sa bakuran namin ang mga koinobori.

このボタンはなに?
意味(1)

carp streamer

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★