元となった辞書の項目
仰転
ひらがな
ぎょうてん
名詞
日本語の意味
害虫駆除において、薬剤などにより害虫を一時的に行動不能・失神状態にすること、あるいはその状態。ノックダウン。 / 強い衝撃や驚きなどで、ひっくり返るように倒れること。 / 勢いよくのけぞって倒れること。また、そのように倒れるさま。
やさしい日本語の意味
むしや小さなどうぶつが、くすりでたおれて、うごかなくなること
中国語(簡体字)の意味
杀虫剂的击倒作用 / 害虫迅速失去活动能力并仰翻的现象 / 击倒效果(非致死)
中国語(繁体字)の意味
(病蟲害防治)擊倒作用 / 昆蟲受藥劑影響翻仰倒地的狀態 / 使害蟲迅速失去活動能力但未必立即致死
韓国語の意味
살충제 처리로 해충이 즉시 뒤집혀 쓰러지는 현상 / 노출 직후 나타나는 급성 마비·전도
ベトナム語の意味
hiện tượng côn trùng bị lật ngửa và bất động do thuốc trừ sâu / tác dụng hạ gục nhanh (knockdown) của thuốc trừ sâu / sự hạ gục tạm thời của côn trùng sau tiếp xúc với thuốc
タガログ語の意味
agarang pagkaparalisa ng insekto / pagbagsak na nakatihaya ng peste matapos malason / pagkahandusay ng peste dahil sa insektisida
意味(1)
(pest control) knockdown
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )