元となった辞書の項目
つきっきり
漢字
付きっ切り
名詞
日本語の意味
常にそばについて離れないこと。付き添っている状態。
やさしい日本語の意味
ずっとそばにいて、はなれないでつきそっているようす
中国語(簡体字)の意味
长时间寸步不离地陪伴 / 贴身看护或陪同 / 一直在旁照料
中国語(繁体字)の意味
寸步不離的陪伴 / 一直守在身旁 / 全程照料與伴隨
韓国語の意味
내내 곁에 붙어 있음 / 항상 따라붙음 / 계속 함께 동행함
ベトナム語の意味
luôn kè kè bên cạnh / ở bên cạnh suốt, không rời / chăm nom liên tục, không rời
タガログ語の意味
palaging nakabuntot / di umaalis sa tabi / tuloy-tuloy na pag-alalay
意味(1)
always attached or accompanying
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )