最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ツン期

ひらがな
つんき
名詞
俗語
日本語の意味
特定の語の意味を取得するためのダミーエントリ
やさしい日本語の意味
つんつんしていて、人にやさしくしないように見える時間やようすのこと
中国語(簡体字)の意味
傲娇角色的冷淡强硬阶段 / 傲娇的冷脸期 / 傲娇角色的“冷”阶段
中国語(繁体字)の意味
傲嬌角色的冷淡期 / 傲嬌表現疏離、尖刻的階段 / 角色處於傲嬌「ツン」面向的時期
韓国語の意味
츤데레가 차갑고 새침하게 구는 시기 / 캐릭터가 ‘츤’ 모드인 기간 / 애정 대상에게 냉담하게 대하는 단계
ベトナム語の意味
giai đoạn lạnh lùng ("tsun") của tsundere / thời kỳ tỏ ra hờ hững, cau có trong tính cách tsundere / pha lạnh nhạt trong hành vi của nhân vật tsundere
タガログ語の意味
yugtong “tsun” ng tsundere—malamig at masungit ang asal / panahong mailap at masungit ang tsundere / bahaging malamig bago lumambot ang ugali ng tauhang tsundere
このボタンはなに?

He is still in his tsun phase, so he doesn't talk much.

中国語(簡体字)の翻訳

他还处于傲娇期,所以不怎么说话。

中国語(繁体字)の翻訳

他還在傲嬌期,所以不太說話喔。

韓国語訳

그는 아직 츤데레라서 별로 말을 안 해.

ベトナム語訳

Anh ấy vẫn còn đang trong giai đoạn tsun nên không nói nhiều.

タガログ語訳

Medyo tsundere pa siya, kaya hindi siya masyadong nagsasalita.

このボタンはなに?
意味(1)

(slang, fiction) cold period of tsundere

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★