最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

遡上

ひらがな
そじょう
名詞
日本語の意味
川や海で、生物が産卵などのために上流や陸地側へ移動すること / 波や津波が川をさかのぼったり、海岸線より内陸まで達したりすること / 物事が本来の流れとは逆方向に進行・拡大する比喩的表現
やさしい日本語の意味
さかななどが うみから かわを うえにむかって のぼっていくこと
中国語(簡体字)の意味
逆流而上;上溯 / (鱼类)溯河洄游 / (潮汐/洪水/海啸)沿河道逆流上冲
中国語(繁体字)の意味
溯流而上 / 逆流而上 / 上溯
韓国語の意味
상류로 거슬러 올라감 / 물고기가 상류로 거슬러 오르는 일 / 해일·파도가 하천이나 육지 쪽으로 거슬러 올라가는 현상
ベトナム語の意味
sự ngược dòng (lên thượng nguồn) / sự bơi ngược dòng của cá / sự dâng sóng/nước tràn ngược (vào sông, lên bờ)
タガログ語の意味
pag-akyat laban sa agos ng ilog / pagpunta paitaas ng ilog / pag-akyat ng isda sa ilog
このボタンはなに?

Salmon return to their spawning grounds by going upstream.

中国語(簡体字)の翻訳

鲑鱼逆流而上,返回产卵地。

中国語(繁体字)の翻訳

鮭魚會逆流而上回到產卵地。

韓国語訳

연어는 강을 거슬러 올라가 산란지로 돌아옵니다.

ベトナム語訳

Cá hồi bơi ngược dòng sông để trở về nơi đẻ trứng.

タガログ語訳

Ang mga salmon ay umaakyat sa ilog pabalik sa kanilang lugar ng pag-aanak upang mangitlog.

このボタンはなに?
意味(1)

going upstream

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★