元となった辞書の項目
がばっと
副詞
日本語の意味
勢いよく大きく開いたり動いたりするさま / 急に大胆に行動するさま
やさしい日本語の意味
人がきゅうに大きくうごくようすをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
猛然地(动作迅速有力) / 突然一下子 / 哗地一下(打开、掀起)
中国語(繁体字)の意味
猛然地 / 一下子地 / 突然用力地
韓国語の意味
확 / 벌떡 / 와락
インドネシア語
secara mendadak dengan gerakan besar / sekali hentak yang kuat / tiba-tiba bergerak cepat
ベトナム語の意味
bất thần, mạnh bạo (hành động xảy ra đột ngột) / mở toang, bật tung (một cách đột ngột) / chộp/gom một nắm liền (nhanh và nhiều)
タガログ語の意味
bigla at malakas / binuksan o hinawi nang bigla at todo / sa isang higop
意味(1)
bam