最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

兩唇音

ひらがな
りょうしんおん
漢字
両唇音
名詞
活用形 旧字体
日本語の意味
Kyūjitai form of 両唇音
やさしい日本語の意味
くちびるとくちびるをあわせて出すおとをいう はやま行などのおと
中国語(簡体字)の意味
双唇音 / 由上下唇闭合或接触发出的辅音
中国語(繁体字)の意味
雙唇音;用上下唇發出的音 / 「両唇音」的舊字體形式
韓国語の意味
‘両唇音’의 구자체 표기 / 양쪽 입술로 발음되는 소리(양순음)
ベトナム語の意味
phụ âm hai môi / âm được phát âm bằng cả hai môi
タガログ語の意味
tunog na binibigkas gamit ang dalawang labi / katinig na bilabyal
このボタンはなに?

兩唇音 is a type of sound produced using the lips.

中国語(簡体字)の翻訳

双唇音是用嘴唇发音的一类语音。

中国語(繁体字)の翻訳

雙唇音是用嘴唇發音的一種語音。

韓国語訳

양순음은 입술을 사용하여 발음하는 소리의 한 종류입니다.

ベトナム語訳

Âm hai môi là một loại âm được phát âm bằng cách sử dụng cả hai môi.

タガログ語訳

Ang mga bilabial na tunog ay isang uri ng tunog na binibigkas gamit ang mga labi.

このボタンはなに?
意味(1)

Kyūjitai form of 両唇音

canonical

shinjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★