最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

セディーユ

ひらがな
せでぃいゆ
名詞
日本語の意味
フランス語などで用いられる、文字の下に付く小さな鉤形の符号。「ç」のような記号を指す。
やさしい日本語の意味
フランスごなどで ある もじの したに つける ちいさな しるしの なまえ
中国語(簡体字)の意味
软音符号(写在字母下方的小尾巴,如“ç”) / 字母下方的弯钩形附加符号
中国語(繁体字)の意味
下加符 / 置於字母下方的勾形變音符號 / 在法語等語言用來改變字母發音的符號
韓国語の意味
문자 아래에 붙이는 갈고리 모양의 발음 구별 부호 / 프랑스어에서 ‘c’에 붙여 /s/ 발음을 나타내는 부호
インドネシア語
tanda diakritik berupa koma kecil/kait di bawah huruf, terutama c (ç) / digunakan untuk mengubah pelafalan dalam bahasa seperti Prancis dan Portugis
ベトナム語の意味
dấu móc dưới (cedilla) / dấu phụ đặt dưới chữ cái, như ç / ký hiệu dùng trong tiếng Pháp để đổi phát âm của chữ cái
タガログ語の意味
tandang diakritiko na parang kuwit sa ibaba ng titik (hal. ç) / marka sa ibaba ng c na nagbabago ng bigkas sa ilang wika
このボタンはなに?

The 'c' in the French word 'ça' has a cedilla.

中国語(簡体字)の翻訳

法语中的“ça”里的“c”带有塞迪拉(ç)。

中国語(繁体字)の翻訳

法語「ça」的字母 c 上有一個塞迪葉(cedilla)。

韓国語訳

프랑스어 'ça'의 'c'에는 세디유가 붙어 있습니다.

インドネシア語訳

Huruf 'c' pada kata Prancis 'ça' diberi tanda cedilla.

ベトナム語訳

Trong tiếng Pháp, chữ 'c' trong 'ça' có dấu cedilla (ç).

タガログ語訳

Sa salitang Pranses na "ça", ang "c" ay may cedilla.

このボタンはなに?
意味(1)

cedilla

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★