最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

メスティーソ

ひらがな
めすてぃーそ
名詞
日本語の意味
メスティーソ:中南米などで、欧州系(主にスペイン系)と先住民インディオとの混血の人、またはその末裔を指す語。スペイン語 mestizo に由来。
やさしい日本語の意味
ラテンアメリカで、白人と先にいた人のあいだに生まれた人のこと
中国語(簡体字)の意味
(拉美语境)欧洲人与美洲原住民的混血者 / 拉美社会中的欧印混血族群成员
中国語(繁体字)の意味
歐洲與美洲原住民的混血者(拉丁美洲) / 拉美社會的歐原混血族群
韓国語の意味
라틴아메리카에서 유럽계와 원주민계의 혼혈인 / 히스패닉 문화권의 혼혈인(주로 유럽계와 토착민계)
ベトナム語の意味
người lai Âu–bản địa châu Mỹ (đặc biệt giữa người Tây Ban Nha và người bản địa) / người mang huyết thống hỗn hợp trong cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha
タガログ語の意味
mestiso / taong may halong dugong Kastila at katutubo / taong may magkahalong lahing Europeo at katutubo sa Amerikang Latino
このボタンはなに?

He has mestizo blood.

中国語(簡体字)の翻訳

他有梅斯蒂索的血统。

中国語(繁体字)の翻訳

他有梅斯蒂索的血統。

韓国語訳

그는 메스티소의 피를 이어받고 있다.

ベトナム語訳

Anh ấy mang dòng máu Mestizo.

タガログ語訳

May dugong mestiso siya.

このボタンはなに?
意味(1)

mestizo (Hispanic person of mixed heritage)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★