元となった辞書の項目
メスティーソ
ひらがな
めすてぃーそ
名詞
日本語の意味
メスティーソ:中南米などで、欧州系(主にスペイン系)と先住民インディオとの混血の人、またはその末裔を指す語。スペイン語 mestizo に由来。
やさしい日本語の意味
ラテンアメリカで、白人と先にいた人のあいだに生まれた人のこと
中国語(簡体字)の意味
(拉美语境)欧洲人与美洲原住民的混血者 / 拉美社会中的欧印混血族群成员
中国語(繁体字)の意味
歐洲與美洲原住民的混血者(拉丁美洲) / 拉美社會的歐原混血族群
韓国語の意味
라틴아메리카에서 유럽계와 원주민계의 혼혈인 / 히스패닉 문화권의 혼혈인(주로 유럽계와 토착민계)
ベトナム語の意味
người lai Âu–bản địa châu Mỹ (đặc biệt giữa người Tây Ban Nha và người bản địa) / người mang huyết thống hỗn hợp trong cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha
タガログ語の意味
mestiso / taong may halong dugong Kastila at katutubo / taong may magkahalong lahing Europeo at katutubo sa Amerikang Latino
意味(1)
mestizo (Hispanic person of mixed heritage)
( romanization )