最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

腸骨尾骨筋

ひらがな
ちょうこつびこつきん
名詞
日本語の意味
骨盤底筋の一つで、腸骨と尾骨のあいだに位置する筋肉。肛門や骨盤内臓器を支える役割をもつ。
やさしい日本語の意味
こしのほねとしっぽのほねのあいだにあるうすいきんにくのひとつ
中国語(簡体字)の意味
髂尾肌 / 提肛肌的一部分 / 起自髂骨,止于尾骨与肛尾韧带的薄扇形骨盆底肌
中国語(繁体字)の意味
提肛肌群的一部分,連接髂骨與尾骨的骨盆底肌 / 支撐骨盆器官並協助提肛的肌肉
韓国語の意味
골반저를 이루는 근육으로, 장골에서 미골로 이어져 골반 장기를 지지함 / 항문거근을 구성하는 근육 중 하나
ベトナム語の意味
Cơ chậu cụt (thành phần của cơ nâng hậu môn). / Cơ sàn chậu nối xương chậu với xương cụt, nâng đỡ các tạng chậu.
タガログ語の意味
kalamnan ng palapag ng balakang na mula sa buto ng balakang hanggang sa buntot-buto / bahagi ng levator ani / kalamnan sa pagitan ng buto ng balakang at buntot-buto
このボタンはなに?

She started strength training for the iliococcygeus muscle.

中国語(簡体字)の翻訳

她开始对髂尾肌进行力量训练。

中国語(繁体字)の翻訳

她開始進行髂骨尾骨肌的肌力訓練。

韓国語訳

그녀는 장골미골근의 근력 훈련을 시작했습니다.

インドネシア語訳

Dia mulai melakukan latihan penguatan otot iliokoksigeus.

ベトナム語訳

Cô ấy đã bắt đầu tập luyện để tăng cường cơ iliococcygeus.

タガログ語訳

Sinimulan niya ang pagsasanay para palakasin ang iliococcygeus na kalamnan.

このボタンはなに?
意味(1)

a iliococcygeus muscle

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★