最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

パンマル

ひらがな
ぱんまる
名詞
日本語の意味
パンマル
やさしい日本語の意味
かんこくごで、きょうみょうな人やしたの人に話す、くだけた言いかた
中国語(簡体字)の意味
韩语中的“半语”,非敬语体 / 对亲近或同辈使用的随便口吻 / 不使用敬语的说话方式
中国語(繁体字)の意味
韓語的半語;非敬語的口語體。 / 用於親密者或晚輩的隨便說話方式。 / 與「敬語」相對的韓語平語層級。
韓国語の意味
한국어에서 상대를 높이지 않는 비격식적 말투 / 친한 사이에서 주로 쓰는 낮춤 말투 / 윗사람에게 쓰면 무례한 것으로 여겨지는 말투
ベトナム語の意味
kiểu nói thân mật, không dùng kính ngữ trong tiếng Hàn / lối nói suồng sã, thường dùng giữa người thân hoặc bạn bè
タガログ語の意味
impormal na pananalita sa Koreano / di-honoripikong paraan ng pagsasalita / payak na anyo ng pananalita
このボタンはなに?

He likes to speak in banmal.

中国語(簡体字)の翻訳

他喜欢用随便的口气说话。

中国語(繁体字)の翻訳

他喜歡用非敬語(半語)說話。

韓国語訳

그는 반말을 쓰는 것을 좋아한다.

ベトナム語訳

Anh ấy thích nói chuyện một cách thân mật (không dùng kính ngữ).

タガログ語訳

Mahilig siyang magsalita gamit ang banmal.

このボタンはなに?
意味(1)

banmal, Korean speech style

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★