最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

赤経

ひらがな
せっけい
名詞
日本語の意味
天球上の赤道に沿って、春分点から東回りに測った角距離。赤緯とともに天体の位置を表す赤道座標の一つ。
やさしい日本語の意味
空の星などの東西の場所をあらわす角度のこと
中国語(簡体字)の意味
天球赤道坐标中的经度 / 沿天球赤道自春分点起算的角距离
中国語(繁体字)の意味
天球座標之一,沿天球赤道自春分點起算的角度 / 描述天體在天球上東西位置的度量
韓国語の意味
천구 적도에서 춘분점을 기준으로 동쪽으로 측정한 각도 / 천체의 동서 위치를 나타내는 좌표값
ベトナム語の意味
xích kinh (RA) trong thiên văn học / tọa độ trên thiên cầu, tương tự kinh độ; đo dọc xích đạo trời từ điểm xuân phân theo hướng đông / thường được biểu diễn bằng giờ, phút, giây
タガログ語の意味
asensiyong rekta / koordinatong pangkalangitan na katumbas ng longhitud sa langit / sukat ng anggulo mula sa vernal equinox sa kahabaan ng celestial equator
このボタンはなに?

What is the right ascension of this star?

中国語(簡体字)の翻訳

这颗星的赤经是多少?

中国語(繁体字)の翻訳

這顆星的赤經大約是多少?

韓国語訳

이 별의 적경은 얼마입니까?

ベトナム語訳

Kinh độ thiên cầu của ngôi sao này là bao nhiêu?

タガログ語訳

Ano ang right ascension ng bituing ito?

このボタンはなに?
意味(1)

(astronomy) right ascension

canonical

canonical

romanization

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★