元となった辞書の項目
ちゃる
接尾辞
方言
形態素
接尾辞
動詞
連用形
日本語の意味
ちゃる(接尾辞)
やさしい日本語の意味
ちほうのことばで、だれかのためにそのうごきをしてあげるといういみをそえることば
中国語(簡体字)の意味
为某人做 / 替某人做 / 帮某人做
中国語(繁体字)の意味
(方言,接動詞連用形)為某人做 / 替人做、幫忙做
韓国語の意味
(방언·동사 접미사) ~해 주다 / 연용형에 붙어 상대를 위해 행함을 뜻함
ベトナム語の意味
Hậu tố (phương ngữ) gắn sau dạng liên dụng, nghĩa “làm … cho (ai)”. / Biểu thị hành động làm giúp/cho người khác; sắc thái suồng sã, hơi trịch thượng.
タガログ語の意味
gawin para sa (isang tao) / gagawin para sa iba (benepaktibo; diyalekto)
意味(1)
(dialect, verb suffix, with 連用形) do for someone
( romanization )