最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

リズムゲーム

ひらがな
りずむげえむ
名詞
日本語の意味
音楽に合わせてタイミングよくボタンなどを操作するタイプのゲーム。音楽ゲームの一種。
やさしい日本語の意味
おんがくにあわせてタイミングよくボタンをおしてあそぶゲーム
中国語(簡体字)の意味
以音乐节拍为核心的电子游戏类型 / 玩家按节奏进行按键或触控操作的音乐类游戏 / 又称“音游”
中国語(繁体字)の意味
節奏遊戲 / 依音樂節拍按鍵或觸控以獲得分數的遊戲 / 音樂遊戲的一種,重視節拍與判定
韓国語の意味
음악 리듬에 맞춰 입력하는 게임 장르 / 박자와 타이밍에 맞게 조작하는 음악 중심 비디오 게임
ベトナム語の意味
trò chơi nhịp điệu / thể loại game âm nhạc theo nhịp / game yêu cầu người chơi thao tác theo nhịp nhạc
タガログ語の意味
larong pang-ritmo / larong bidyo na sumusunod at tumutugma sa beat ng musika / genre ng larong bidyo na nakatuon sa tiyempo/ritmo
このボタンはなに?

Rhythm games are perfect for honing your sense of music and timing.

中国語(簡体字)の翻訳

节奏游戏非常适合锻炼音乐感和节奏感。

中国語(繁体字)の翻訳

節奏遊戲是鍛鍊音樂感與節奏感的最佳方式。

韓国語訳

리듬 게임은 음악과 타이밍 감각을 단련하는 데 가장 좋습니다.

インドネシア語訳

Permainan ritme sangat baik untuk melatih rasa musik dan ketepatan waktu.

ベトナム語訳

Các trò chơi nhịp điệu rất thích hợp để rèn luyện cảm giác về âm nhạc và nhịp điệu.

タガログ語訳

Ang mga larong ritmo ay mahusay para sanayin ang pakiramdam sa musika at ang tamang timing.

このボタンはなに?
意味(1)

rhythm game (genre of video game)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★