最終更新日:2024/06/27

カーナビゲーションシステム

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

カーナビゲーションシステム

ひらがな
かあなびげえしょんしすてむ
名詞
日本語の意味
自動車に搭載され、GPSなどを利用して現在地を特定し、目的地までの経路案内を行う装置やシステム。カーナビ。 / 自動車向けの衛星測位システムを用いたナビゲーションシステム全般。
やさしい日本語の意味
くるまの中でつかうみちあんないのきかいで、ばしょやいきかたをおしえてくれるもの
中国語(簡体字)の意味
车载导航系统 / 汽车导航系统 / 车载卫星导航系统
中国語(繁体字)の意味
車載導航系統 / 汽車導航系統 / 車用衛星導航系統
韓国語の意味
차량용 내비게이션 시스템 / 자동차 내비게이션 장치 / 위성항법 기반 자동차 내비게이션 시스템
インドネシア語
sistem navigasi mobil / sistem navigasi satelit untuk kendaraan / GPS mobil
ベトナム語の意味
hệ thống dẫn đường trên ô tô / hệ thống định vị GPS cho xe / thiết bị dẫn đường trên xe hơi
タガログ語の意味
sistema ng nabigasyon sa sasakyan / satelayt na nabigasyon para sa kotse / GPS ng sasakyan
このボタンはなに?

The automotive navigation system in my car has downloaded the latest map data.

中国語(簡体字)の翻訳

我的车载导航系统已下载了最新的地图数据。

中国語(繁体字)の翻訳

我的車載導航系統已下載最新的地圖資料。

韓国語訳

제 차의 내비게이션 시스템이 최신 지도 데이터를 다운로드했습니다.

インドネシア語訳

Sistem navigasi mobil saya telah mengunduh data peta terbaru.

ベトナム語訳

Hệ thống dẫn đường trên xe của tôi đã tải xuống dữ liệu bản đồ mới nhất.

タガログ語訳

Na-download ng sistema ng nabigasyon ng kotse ko ang pinakabagong datos ng mapa.

このボタンはなに?
意味(1)

automotive navigation system, satnav system

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★